guineano
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡineˈano/
Nghĩa chính
- Của Guinea; người Guineatính từof Guinea; Guinean
- Của Guiné-Bissautính từof Guinea-Bissau
- Người Guinea (từ Guinea)danh từGuinean (from Guinea)
- Tiếng Guinea (từ Guinea-Bissau)danh từGuinean (from Guinea-Bissau)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Của Guinea
Khác