Dịch

guineano

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡineˈano/

Nghĩa chính

  1. Của Guinea; người Guineatính từof Guinea; Guinean
  2. Của Guiné-Bissautính từof Guinea-Bissau
  3. Người Guinea (từ Guinea)danh từGuinean (from Guinea)
  4. Tiếng Guinea (từ Guinea-Bissau)danh từGuinean (from Guinea-Bissau)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guineanoDạng gốc (base form)
  2. guineanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. guineanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. guineanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Của Guinea

AI