Dịch

Guinean

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc Ghi-nê, gốc Ghi-nêtính từkhông so sánh (not comparable)From Guinea.
  2. Thuộc Ghi-nê-Bít-xaotính từkhông so sánh (not comparable)From Guinea-Bissau.
  3. Người Ghi-nê, gốc Ghi-nêdanh từSomeone from Guinea or of Guinean descent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GuineanDạng gốc (base form)
  2. GuineansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

New Guineantính từ, danh từLiên quan đến New Guinea
Bissau-Guineantính từ, danh từGhi-nê Bít-xao
New Guinean ratdanh từCon chuột thuộc loài Rattus novaeguineae
Spanish Guineantính từ, danh từCủa hoặc từ Guinea thuộc Tây Ban Nha
Papua New Guineandanh từ, tính từCông dân Papua New Guinea hoặc người gốc Papua New Guinea
Trans-New Guineantính từLiên quan đến ngữ hệ xuyên New Guinea
Equatorial Guineandanh từ, tính từNgười đến từ Guinea Xích đạo hoặc gốc Guinea Xích đạo
French GuineanChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Guinean

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Biên giới Ghi-nê

AI