Equatoguinean
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Guinea Xích đạotính từEquatorial Guinean
- Người Guinea Xích đạodanh từAn Equatorial Guinean.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EquatoguineanDạng gốc (base form)
- EquatoguineansSố nhiều (plural)
- more EquatoguineanSo sánh hơn (comparative)
- most EquatoguineanSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Equatoguinean Spanishdanh từ riêng | danh từ riêng | Một loạt tiếng Tây Ban Nha được nói ở Guinea Xích đạo |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhaecuatoguineano
Ví dụ
- , , Ilonbe Loboch .
- " " .