Dịch

banano

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈnano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chuối (quả)danh từbanana (fruit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bananoDạng gốc (base form)
  2. bananosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc banano

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuối (quả)
Khác

Ngôn ngữ khác

AI