Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
banano
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈnano/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chuối (quả)
danh từ
banana (fruit)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
banano
Dạng gốc
(base form)
banano
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
banano
banan
al
Trồng chuối
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chuối (quả)
banana
cambur
plátano
Khác
guineo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
banana
Quả chuối; cây chuối
AI
1
Chuối (quả)
1
Chuối (quả)
1
Chuối (quả)