Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Quả chuối; cây chuốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An elongated curved tropical fruit of a banana plant, which grows in bunches and has a creamy flesh and a smooth skin.
- (trái) chuối, (quả) chuốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In particular, the sweet, yellow fruit of the Cavendish banana cultivar, which may be eaten raw, as distinct from e.g. a plantain for cooking.
- (cây) chuốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The tropical tree-like plant which bears clusters of bananas, a plant of the genus Musa (but sometimes also including plants from Ensete), which has large, elongated leaves.
- Cong hình quả chuối, xoáy vòngtính từkhông so sánh (not comparable)Curved like a banana, especially of a ball in flight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bananaDạng gốc (base form)
- bananasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banana breaddanh từ | danh từ | Bánh mì chuối |
| banana peeldanh từ | danh từ | Vỏ chuối |
| banana republicdanh từ | danh từ | Cộng hòa chuối |
| banana skindanh từ | danh từ | Vỏ chuối |
| go bananasđộng từ | động từ | Phát điên, nổi giận |
| top bananadanh từ | danh từ | Người đứng đầu, nhân vật chính |
| banana cakedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với banana roll |
| banana leafdanh từ | danh từ | Lá chuối |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Màu vàng chuối
- không đếm được (uncountable)A yellow color, like that of a banana's skin.
Ví dụ
- .Jimmy đã ăn một quả chuối cho bữa sáng.
- [...]Bernd Schneider closed the scoring in injury-time with a 23 meter free-kick banana shot into the upper-right corner.Bernd Schneider ấn định tỷ số ở phút bù giờ bằng cú sút phạt hình quả chuối từ cự ly 23 mét vào góc trên bên phải khung thành.
- ?Bạn đã từng ăn bánh chuối chưa
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bananaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhabanana
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhabanana
- từ Wolofbanaana