Nghĩa chính
- Vỏ chuốidanh từThe several outermost layers of a banana, especially once removed from the rest of the banana, which may be slippery if stepped on.
- Nguyên nhân gây khó khăn hoặc có thể gây bối rốidanh từA cause of difficulty, or potential embarrassment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banana peelDạng gốc (base form)
- banana peelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have one foot on a banana peelđộng từ | động từ | Ở trong tình trạng không ổn định, có nguy cơ cao bị thay đổi tiêu cực đột ngột, gặp khó khăn hoặc tỏ ra ngu ngốc |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vỏ chuối
Ví dụ
- , . didn’t .
- .
- Ziri .