Dịch

banana peel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vỏ chuốidanh từThe several outermost layers of a banana, especially once removed from the rest of the banana, which may be slippery if stepped on.
  2. Nguyên nhân gây khó khăn hoặc có thể gây bối rốidanh từA cause of difficulty, or potential embarrassment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banana peelDạng gốc (base form)
  2. banana peelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

have one foot on a banana peelđộng từỞ trong tình trạng không ổn định, có nguy cơ cao bị thay đổi tiêu cực đột ngột, gặp khó khăn hoặc tỏ ra ngu ngốc

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vỏ chuối

Ví dụ

  • , . didn’t .
  • .
  • Ziri .

AI