Dịch

bananahood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tính hoặc trạng thái của một quả chuối, chủ yếu trong các bối cảnh thành ngữ khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The property or state of being a banana, chiefly in various idiomatic contexts.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI