bananahood
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc tính hoặc trạng thái của một quả chuối, chủ yếu trong các bối cảnh thành ngữ khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The property or state of being a banana, chiefly in various idiomatic contexts.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)