Dịch

go bananas

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phát điên, nổi giậnđộng từTo get angry; to go mad.
  2. Trở nên ngớ ngẩn hoặc phấn khích; phát điênđộng từTo become silly or excited; to go crazy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. go bananasNguyên thể (infinitive)
  2. goes bananasNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. went bananas (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. gone bananas (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. going bananasPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phát điên
Khác

Ví dụ

  • couldn’t , !
  • .
  • .

AI