Nghĩa chính
- Nổi điênđộng từTo become wildly excited or enthusiastic.
- Trở nên rất tức giậnđộng từTo become very angry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go apeNguyên thể (infinitive)
- goes apeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went ape (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone ape (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going apePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go apeshitđộng từ | động từ | Cư xử một cách cực đoan; hành động không kiềm chế, đặc biệt là trở nên tức giận bùng nổ |
Ví dụ
- " . . . . floor's . , ?"
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha