Dịch

chimp out

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Của một người da đen, cư xử hung hăng hoặc bạo lựcđộng từnội động từ (intransitive)Of a black person, to behave aggressively or violently.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chimp outDạng gốc (base form)
  2. chimp outsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI