Dịch

banana cake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với banana rolldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of banana roll.
  2. Đồng nghĩa với banana breaddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of banana bread.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banana cakeDạng gốc (base form)
  2. banana cakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Ziri .
  • . , .

AI