Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với banana rolldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of banana roll.
- Đồng nghĩa với banana breaddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of banana bread.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banana cakeDạng gốc (base form)
- banana cakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Ziri .
- . , .