Dịch

banana bread

danh từ (noun)
UK/bəˈnɑː.nə ˈbɹɛd/US/bəˈnænə ˈbrɛd/

Nghĩa chính

  1. Bánh mì chuốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of bread or cake made with mashed bananas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banana breadDạng gốc (base form)
  2. banana breadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI