Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plátano verde
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌplatano ˈbeɾde/
Nghĩa chính
1
Chuối chưa chín
danh từ
unripe plantain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plátano verde
Dạng gốc
(base form)
plátano
s verdes
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuối chưa chín
1
Chuối chưa chín
1
Chuối chưa chín