Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
del nabo
tính từ
(adjective)
/del ˈnabo/
Nghĩa chính
1
Không khỏe, khủng khiếp
tính từ
unwell, awful
2
Khủng khiếp, tệ hại
tính từ
terrible, crappy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
恐怖
kǒng bù
Khủng khiếp
可怕
kě pà
Khủng khiếp, tồi tệ
Tiếng Anh
terrible
Kinh hoàng, khủng khiếp, thảm khốc
unwell
Không khỏe, khó ở, ốm
AI
1
Không khỏe
2
Khủng khiếp
1
Không khỏe
2
Khủng khiếp
1
Không khỏe
2
Khủng khiếp