Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apio nabo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌapjo ˈnabo/
Nghĩa chính
1
Cần tây
danh từ
celeriac
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apio nabo
Dạng gốc
(base form)
apio
s nabos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
celeriac
Cây cần tây
AI
1
Cần tây
1
Cần tây
1
Cần tây