celeriac
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây cần tâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of celery, Apium graveolens, having an aromatic taproot eaten as a vegetable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celeriacDạng gốc (base form)
- celeriacsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa