Dịch

celery

C1danh từ (noun)
UK/ˈsɛləɹi/US/ˈsɛləɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cần tâydanh từkhông đếm được (uncountable)A European herb (Apium graveolens) of the carrot family.
  2. Màu xanh cần tâydanh từkhông đếm được (uncountable)A yellow-green colour, like that of a celery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celeryDạng gốc (base form)
  2. celeriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

celery seeddanh từHạt cần tây
celery soupSúp cần tây
celery stalkCọng cần tây
chopped celeryCần tây thái nhỏ
raw celeryCần tây sống
stick of celeryCọng cần tây
celery rootdanh từĐồng nghĩa với celeriac
wild celerydanh từVườn bạch chỉ (Angelica Archangelica)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cần tây
  1. không đếm được (uncountable)The stalks of this herb eaten as a vegetable.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcéleri
  2. từ Lombardseller
  3. từ tiếng Latinhselīnum

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Ở nước Pháp thế kỷ mười tám, súp cần tây là phương thuốc khơi dậy ham muốn ái ân.
  • .Tôi ghét cần tây.
  • .Tôi không thích cần tây.

AI