Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cần tâydanh từkhông đếm được (uncountable)A European herb (Apium graveolens) of the carrot family.
- Màu xanh cần tâydanh từkhông đếm được (uncountable)A yellow-green colour, like that of a celery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celeryDạng gốc (base form)
- celeriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| celery seeddanh từ | danh từ | Hạt cần tây |
| celery soup | Súp cần tây | |
| celery stalk | Cọng cần tây | |
| chopped celery | Cần tây thái nhỏ | |
| raw celery | Cần tây sống | |
| stick of celery | Cọng cần tây | |
| celery rootdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với celeriac |
| wild celerydanh từ | danh từ | Vườn bạch chỉ (Angelica Archangelica) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cần tây
- không đếm được (uncountable)The stalks of this herb eaten as a vegetable.
Họ từ (word family)
cùng gốc celeryNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcéleri
- từ Lombardseller
- từ tiếng Latinhselīnum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Ở nước Pháp thế kỷ mười tám, súp cần tây là phương thuốc khơi dậy ham muốn ái ân.
- .Tôi ghét cần tây.
- .Tôi không thích cần tây.