apio
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈapjo/nguồn
Nghĩa chính
- Cần tâydanh từcelery
- Bê đê, bóng láidanh từqueer, poof
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apioDạng gốc (base form)
- apiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apio nabodanh từ | danh từ | Cần tây |
| apio sardónico | Mao lương lá cần tây (Ranunculus sceleratus) | |
| apio criollodanh từ | danh từ | arracachachưa dịch |
Ví dụ
- .Đây là lần đầu tiên tôi thấy cần tây bị mốc.
- ¿ ?Tại sao bạn lại ăn nhiều cần tây như vậy?
- .Thiếu cà rốt và cần tây.
Họ từ (word family)
cùng gốc apioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung