Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Linh hồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The spirit or essence of a person usually thought to consist of one's thoughts and personality, often believed to live on after the person's death.
- Linh hồn, tinh hoa, cốt lõidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The spirit or essence of anything.
- Thuộc văn hóa người Mỹ gốc Phitính từkhông so sánh (not comparable)Characteristic of or pertaining to African American culture.
- Đi xin ăn vào lễ các linh hồnđộng từTo beg on All Soul's Day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- soul of sblinh hồn của aia prayer for the soul of the deceasedlời cầu nguyện cho linh hồn của người đã khuất
- in sb's soultrong tâm hồn của aiThere was a feeling of restlessness deep in her soul.Có một cảm giác bồn chồn sâu trong tâm hồn cô ấy.
- the soul of sthtinh hoa của cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soul fooddanh từ | danh từ | Nuôi dưỡng tâm hồn; nuôi dưỡng tinh thần |
| not a soulđại từ | đại từ | Không ai |
| body and soultrạng từ | trạng từ | Hết lòng |
| rest his soulcụm từ | cụm từ | Dùng trong ngoặc đơn để đánh dấu người được giới thiệu là đã chết |
| soul-searchingtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến việc thăm dò nội tâm hoặc xem xét có phê phán lương tâm của một người, đặc biệt là động cơ và giá trị |
| heart and souldanh từ, trạng từ | danh từ, trạng từ | Cốt lõi của một sự vật; phần thiết yếu nhất hoặc quan trọng nhất |
| God rest his soulcụm từ | cụm từ | Câu kính ngữ được nói trong ngoặc đơn sau khi nhắc đến một người đàn ông đã qua đời |
| upon my soulcụm từ | cụm từ | Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chân thành |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Sức sống
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sức sống, sinh khí, nhiệt huyếtLife, energy, vigor.
Họ từ (word family)
cùng gốc soulNguồn gốc (etymology)
danh từ, tính từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạisoule
- từ tiếng Anh cổsāwol“soul, life, spirit, being”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*saiwalu
động từ
- mượn từ tiếng Phápsouler“to satiate”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Flowey: ? , !Flowey: Thấy trái tim đó không? Đó là LINH HỒN của bạn, đỉnh cao của con người bạn!
- " building's metting ," .Monnier nói: “Có một sự sống động đến từ linh hồn lịch sử của tòa nhà hòa quyện với nhịp điệu của vùng Caribe”.
- .Anh ta đến với công việc bằng cả trái tim.