Dịch

soulful

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giàu cảm xúc, đầy cảm xúctính từFull of emotion and vigor.
  2. Giàu tâm hồn, đầy cảm xúctính từFull of soul.
  3. Lượng đầy tâm hồndanh từAn amount enough to fill one's soul.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. soulfulDạng gốc (base form)
  2. soulsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. soulfulsSố nhiều (plural)
  4. more soulfulSo sánh hơn (comparative)
  5. most soulfulSo sánh nhất (superlative)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , , “ ” “: .”Tại Hoa Kỳ, ông Besson chủ yếu được biết đến như một đạo diễn xuất sắc của những bộ phim phong cách, hỗn loạn, thậm chí đầy cảm xúc như 'La Femme Nikita' và 'Léon: The Professional'.
  • Godel's , , .Anh ta nắm lấy cằm và bỏ đi trầm ngâm ở một góc tối trong văn phòng của Godel, sau đó lao vút vào không gian, nhảy từ hành tinh này sang hành tinh khác giống như một người đang rũ bỏ một lượng vấn đề đầy tâm hồn.
  • , , .Âm nhạc dân gian Nga, với giai điệu ám ảnh và giọng hát giàu cảm xúc, có một sức hút độc đáo vang vọng sâu sắc trong lòng người nghe.

AI