Dịch

soulfully

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Biểu lộ cảm xúc sâu sắc, tác động đến cảm xúc một cách sâu sắc, có hồn, làm xúc động sâu sắctrạng từIn a soulful manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soulfullyDạng gốc (base form)
  2. more soulfullySo sánh hơn (comparative)
  3. most soulfullySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI