soulfully
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Biểu lộ cảm xúc sâu sắc, tác động đến cảm xúc một cách sâu sắc, có hồn, làm xúc động sâu sắctrạng từIn a soulful manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soulfullyDạng gốc (base form)
- more soulfullySo sánh hơn (comparative)
- most soulfullySo sánh nhất (superlative)