Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soul
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsoul/
Nghĩa chính
1
Nhạc tâm hồn
danh từ
soul, soul music
Họ từ
(word family)
cùng gốc
soul
soul
man
Ca sĩ tâm hồn
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
灵魂
líng hún
Linh hồn
Tiếng Anh
soul
Linh hồn
AI
1
Nhạc tâm hồn
1
Nhạc tâm hồn
1
Nhạc tâm hồn