Dịch

soul

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsoul/

Nghĩa chính

  1. Nhạc tâm hồndanh từsoul, soul music

Họ từ (word family)

cùng gốc soul

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI