Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soulman
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ca sĩ tâm hồn
danh từ
soul singer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soulman
Dạng gốc
(base form)
soulm
en
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ca sĩ tâm hồn
1
Ca sĩ tâm hồn
1
Ca sĩ tâm hồn