ánimo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặp/ˈanimo/nguồn
Nghĩa chính
- Tâm trạng, tinh thầndanh từsoul, spirit, mood
- Sinh lực, nhuệ khídanh từvigour
- Cố lên, can đảm lênthán từhave courage!, cheer up!, keep your head up!, good luck!, chin up!; you got this
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buen ánimo | Chúc may mắn!; treo ở đó! | |
| presencia de ánimo | Sự hiện diện của tâm trí | |
| sin ánimo de ofender | Không xúc phạm | |
| trastorno del estado de ánimo | Rối loạn tâm trạng | |
| ánimo deprimido | Tâm trạng chán nản | |
| estados de ánimo | Các tâm trạng | |
| entidad sin ánimo de lucro | Tổ chức phi lợi nhuận | |
| organización sin ánimo de lucro | Tổ chức phi lợi nhuận |
Xuất hiện ở từ khác
- heartTiếng Anhtương đương
- arribađồng nghĩaChuyên dùng để khích lệ, động viên tinh thần tiếp tục cố gắng.
- mododễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa với tâm trạng nhưng thường nhấn mạnh năng lượng, hứng thú hoặc tinh thần hơn.
- moralđồng nghĩatâm trạng, tinh thần nhất thời
- ondadễ nhầm, đồng nghĩaChỉ tâm trạng bên trong; “onda” còn gồm cả không khí và ấn tượng bên ngoài.
- vamosđồng nghĩaDùng để khích lệ tinh thần người nghe.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy có nụ cười giúp tôi lấy lại tinh thần.
- .Đứa trẻ lên máy bay với tâm trạng vui vẻ.
- .Hãy thôi kích động tâm lý mọi người đi.