buen ánimo
thán từ (interjection)
/ˌbwen ˈanimo/
Nghĩa chính
- Chúc may mắn!; treo ở đó!thán từgood luck!; hang in there!
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar de buen ánimo | Tâm trạng vui vẻ |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar de buen ánimo | Tâm trạng vui vẻ |