animal
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
Hay gặp/aniˈmal/nguồn
Nghĩa chính
- thuộc động vật, liên quan đến động vậttính từA1relating to animals, as in animal fat or animal instinct
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- animalDạng gốc (base form)
- animalilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- animalitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- animalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| especie animal | Loài động vật | |
| grasa animal | Mỡ động vật | |
| instinto animal | Bản năng động vật | |
| mundo animal | Thế giới động vật | |
| reino animal | Giới động vật | |
| animal de cargadanh từ | danh từ | Thú kéo, thú gánh nặng |
| animal de compañía | Thú cưng | |
| animal de costumbresdanh từ | danh từ | Sinh vật của thói quen |
Ví dụ
- .Bản chất con người là một loài động vật xã hội.
- .Cá voi là loài động vật lớn nhất thế giới.
- .Đây là loài động vật được tìm thấy ở sa mạc đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc animalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- humanotrái nghĩaSinh vật thuộc nhóm không phải loài người.