Animal
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quái thú, Kẻ cuồng nhiệtdanh từ riêngA nickname given to people, especially wild people.
- Người hâm mộ Keshadanh từA fan of Kesha, an American singer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AnimalDạng gốc (base form)
- AnimalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| party animaldanh từ | danh từ | Người thích tiệc tùng |
| political animaldanh từ | danh từ | Con người chính trị |
| wild animaldanh từ | danh từ | Động vật hoang dã |
| small animaldanh từ | danh từ | Con mèo hoặc con chó, trái ngược với những vật nuôi lớn hoặc kỳ lạ |
| animal rightsdanh từ | danh từ | Quyền động vật |
| animal shelterdanh từ | danh từ | Tổ chức cung cấp nhà tạm thời cho thú cưng đi lạc |
| animal kingdomdanh từ | danh từ | Thế giới động vật, giới động vật |
| spirit animaldanh từ | danh từ | Tinh thần động vật hướng dẫn, giúp đỡ hoặc bảo vệ một người hoặc một nhóm người |
Họ từ (word family)
cùng gốc AnimalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung