Dịch

Animal

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quái thú, Kẻ cuồng nhiệtdanh từ riêngA nickname given to people, especially wild people.
  2. Người hâm mộ Keshadanh từA fan of Kesha, an American singer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AnimalDạng gốc (base form)
  2. AnimalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

party animaldanh từNgười thích tiệc tùng
political animaldanh từCon người chính trị
wild animaldanh từĐộng vật hoang dã
small animaldanh từCon mèo hoặc con chó, trái ngược với những vật nuôi lớn hoặc kỳ lạ
animal rightsdanh từQuyền động vật
animal shelterdanh từTổ chức cung cấp nhà tạm thời cho thú cưng đi lạc
animal kingdomdanh từThế giới động vật, giới động vật
spirit animaldanh từTinh thần động vật hướng dẫn, giúp đỡ hoặc bảo vệ một người hoặc một nhóm người

AI