Dịch

metazoo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/metaˈθoo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Động vật đa bàodanh từmetazoan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metazooDạng gốc (base form)
  2. metazoosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động vật
  1. animal

AI