metazoo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/metaˈθoo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Động vật đa bàodanh từmetazoan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metazooDạng gốc (base form)
- metazoosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động vật
- animal
Họ từ (word family)
cùng gốc metazooNgôn ngữ khác
Tiếng Trung