bestia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/ˈbestja/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thú dữ, dã thú, quái thúdanh từbeast
- Súc vật, thú vậtdanh từanimal
- Thô bạo, dã man, thô lỗtính từbrutal; coarse
- Quái thú Khải Huyềndanh từ riêngBeast (a figure in the Book of Revelation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bestiaDạng gốc (base form)
- bestiasSố nhiều (plural)
- bestezuelaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- bestiónDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bestia salvaje | Thú dữ | |
| ser una bestia | Kẻ tàn bạo | |
| a lo bestiatrạng từ | trạng từ | Đến mức đầy đủ; cứng; như điên |
| como una bestiatrạng từ | trạng từ | Giống như một trojan |
| bestia negradanh từ | danh từ | Bête đen |
| bestia de cargadanh từ | danh từ | Một con thú gánh nặng |
| como bestiastrạng từ | trạng từ | Giống như một trojan |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ thô bạo
- Kẻ thô bạo, đồ súc sinh, kẻ ngu xuẩnbrute (person who acts stupidly)
Ví dụ
- .Anh ấy tức giận như một con thú hoang dã.
- .Anh ta đã giết tàn nhẫn những con quái vật tội nghiệp.
- " ".Chúng tôi đi xem vở nhạc kịch 'Người đẹp và quái vật'.
Họ từ (word family)
cùng gốc bestiaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung