Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bestia negra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbestja ˈneɡɾa/
Nghĩa chính
1
Bête đen
danh từ
bête noire
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bestia negra
Dạng gốc
(base form)
bestia
s negras
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bestia parda
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bête noire
Ai đó hoặc cái gì đó không thể chịu nổi và đặc biệt tránh né hoặc không thích; nguyên nhân tồn tại của ai đó; một đối tượng ác cảm; một lời nguyền rủa
AI
1
Bête đen
1
Bête đen
1
Bête đen