animalidad
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/animaliˈdad/
Nghĩa chính
- Tính thú vậtdanh từanimality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- animalidadDạng gốc (base form)
- animalidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- animaldễ nhầmĐây là danh từ chỉ tính chất động vật, không phải tính từ “thuộc về động vật”.