Dịch

animality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản chất của một con vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The nature of an animal.
  2. Vương quốc động vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The animal kingdom.
  3. Các đặc điểm của động vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any characteristic of animality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. animalityDạng gốc (base form)
  2. animalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

animal-ity

  1. mượn từ tiếng Phápanimalité
  2. mượn từ tiếng Latinh muộnanimālitās

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • — — .

AI