Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
especie animal
Nghĩa chính
1
Loài động vật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
infauna
Loài động vật sống dưới nước (ở đáy bể)
fisher
Loài động vật có vú giống chồn Bắc Mỹ (Pekania pennanti), có bộ lông nâu dày.
mammalian
Loài thú, loài động vật có vú
Xuất hiện ở từ khác
animal
kết hợp
loài động vật
AI
1
Loài động vật
1
Loài động vật
1
Loài động vật