Nghĩa chính
- Thuộc thú, thuộc loài có vútính từOf, or pertaining to, mammals.
- Giống thú, giống loài có vútính từLike a mammal.
- Loài thú, loài động vật có vúdanh từAny mammal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mammalianDạng gốc (base form)
- mammaliansSố nhiều (plural)
- more mammalianSo sánh hơn (comparative)
- most mammalianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mammalian meat allergydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với alpha-gal syndrome |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mammalianVí dụ
- single-imaging . , . , .Quang học đơn ảnh của mắt loài có vú mang lại một số lợi thế thị giác rõ rệt. Những thấu kính như vậy có thể thu nhận photon từ nhiều góc độ khác nhau, làm tăng độ nhạy sáng. Chúng cũng có độ phân giải không gian cao, phân giải các hình ảnh đến từng chi tiết nhỏ.
- .Một bài báo mô tả việc phát hiện hóa thạch bò sát có răng loài thú được công bố trong tuần này trên tạp chí Nature.
- , , .Về ngoại hình, cá heo trông có vẻ giống cá, nhưng thực ra chúng thuộc họ động vật có vú.