espíritu
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/esˈpiɾitu/nguồn
Nghĩa chính
- linh hồn, tâm hồndanh từB1the soul or inner spirit of a person, often in religious or metaphorical contexts
- tinh thần, tâm trídanh từB1the mind or mental attitude of a person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espírituDạng gốc (base form)
- espíritusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espíritu libre | Tinh thần tự do | |
| espíritu de vino | Tinh thần của rượu vang | |
| El Espíritu Santo | Một hòn đảo của El Salvador | |
| espíritu de sacrificio | Tinh thần hy sinh | |
| espíritu de contradicción | Dấu hiệu mâu thuẫn | |
| espíritu olímpico | Tinh thần Olympic | |
| espíritu guerrero | Tinh thần chiến binh | |
| espíritu deportivo | Tinh thần thể thao |
Ví dụ
- .Cô ấy trông như bị quỷ dữ ám ảnh.
- .Nghi lễ này nhằm xua đuổi tà linh.
- .Người ta nói rằng thiền nuôi dưỡng tâm trí chúng ta.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh