espiritual
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/espiɾiˈtwal/nguồn
Nghĩa chính
- Tâm linh, tinh thầntính từspiritual
- Nhạc tâm linh, thánh ca negrodanh từspiritual (a Christian religious song)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espiritualDạng gốc (base form)
- espiritualesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crecimiento espiritual | Sự phát triển tâm linh | |
| mundo espiritual | Thế giới tâm linh | |
| paz espiritual | Sự thanh thản tâm hồn | |
| vida espiritual | Đời sống tâm linh | |
| aura espiritual | Hào quang tâm linh | |
| limbo espiritual | Luyện ngục tâm linh | |
| renacimiento espiritual | Phục hưng tâm linh | |
| espiritualidad humana | Tâm linh con người |
Họ từ (word family)
cùng gốc espiritualNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy không bận tâm đến hạnh phúc tinh thần của mình.
- .Đời sống trần tục và đời sống tâm linh không hề xung đột với nhau.
- ¿ ?Linh vật hộ mệnh của bạn là con gì?