espiritualismo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espiɾitwaˈlismo/
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa tâm linhdanh từspiritualism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espiritualismoDạng gốc (base form)
- espiritualismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- spiritualismHọc thuyết chống lại chủ nghĩa duy vật, khẳng định tính siêu việt của đấng thiêng liêng, đặc tính tâm linh hoàn toàn của thực tại và giá trị của sự hướng nội của ý thức
- SpiritualismNiềm tin rằng linh hồn của người chết có cả khả năng và khuynh hướng giao tiếp với người sống, cung cấp kiến thức hữu ích về các vấn đề luân lý và đạo đức, cũng như về bản chất của Chúa
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa