Dịch

Spiritualism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin rằng linh hồn của người chết có cả khả năng và khuynh hướng giao tiếp với người sống, cung cấp kiến thức hữu ích về các vấn đề luân lý và đạo đức, cũng như về bản chất của Chúadanh từkhông đếm được (uncountable)A belief that spirits of the dead have both the ability and the inclination to communicate with the living, providing useful knowledge about moral and ethical issues, as well as about the nature of God.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI