Dịch

spiritism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuyết thông linh ((cũng) spiritualism)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Spiritualism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spiritismDạng gốc (base form)
  2. spiritismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI