Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espiritualmente
B2
trạng từ
(adverb)
/espiɾiˌtwalˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt tâm linh, về tinh thần
trạng từ
spiritually
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spiritually
Thuộc linh hồn con người, thuộc giáo hội
AI
1
Về mặt tâm linh
1
Về mặt tâm linh
1
Về mặt tâm linh