Spiritual
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tu sĩ dòng Linh đạodanh từA member of a branch of the Franciscan order that advocated simple dress and renounced the owning of property.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SpiritualDạng gốc (base form)
- SpiritualsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spiritual worlddanh từ | danh từ | Đời sau |
| spiritual leaderdanh từ | danh từ | Nhà lãnh đạo tinh thần |
| spiritual healingdanh từ | danh từ | Dạng thuốc thay thế trong đó các linh hồn, thường là của người chết, hỗ trợ chữa trị cho người bệnh |
| Lord Spiritualdanh từ | danh từ | Các Chúa Thánh Thần |
| spiritual jazzdanh từ | danh từ | Thể loại nhạc jazz có nguồn gốc từ Hoa Kỳ vào những năm 1960, tập trung vào sự siêu việt và tâm linh |
| spiritual planedanh từ | danh từ | Bình diện tồn tại bao gồm những thứ thuộc về tâm linh |
| concert spiritualdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với spiritual |
| arranged spiritualdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với spiritual |
Họ từ (word family)
cùng gốc Spiritual- spiritualityTính tâm linh, tính tinh thầndanh từC1
- spirituallyThuộc linh hồn con người, thuộc giáo hộitrạng từC1
- spiritualismHọc thuyết chống lại chủ nghĩa duy vật, khẳng định tính siêu việt của đấng thiêng liêng, đặc tính tâm linh hoàn toàn của thực tại và giá trị của sự hướng nội của ý thứcdanh từC2
- spiritualistNgười chỉ coi trọng những điều tâm linh; một người có công việc mang tính chất tâm linh; một giáo sĩdanh từ, tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- 7, 2006.