Dịch

Spiritual

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tu sĩ dòng Linh đạodanh từA member of a branch of the Franciscan order that advocated simple dress and renounced the owning of property.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SpiritualDạng gốc (base form)
  2. SpiritualsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

spiritual worlddanh từĐời sau
spiritual leaderdanh từNhà lãnh đạo tinh thần
spiritual healingdanh từDạng thuốc thay thế trong đó các linh hồn, thường là của người chết, hỗ trợ chữa trị cho người bệnh
Lord Spiritualdanh từCác Chúa Thánh Thần
spiritual jazzdanh từThể loại nhạc jazz có nguồn gốc từ Hoa Kỳ vào những năm 1960, tập trung vào sự siêu việt và tâm linh
spiritual planedanh từBình diện tồn tại bao gồm những thứ thuộc về tâm linh
concert spiritualdanh từĐồng nghĩa với spiritual
arranged spiritualdanh từĐồng nghĩa với spiritual

AI