soulmate
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bạn tri âm, tri kỉ, bạn tri kỉdanh từSomeone, especially a romantic partner, with whom one is exceptionally or uniquely compatible or has a special, almost spiritual connection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soulmateDạng gốc (base form)
- soulmatesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tìm được người bạn tri kỷ tuyệt vời cũng giống như gieo một hạt giống và chăm sóc nó thành một cái cây nở hoa xinh đẹp.
- .Anh ấy đã tìm thấy người bạn tri kỷ của mình.
- .Layla đã tìm thấy người bạn tri kỷ của mình.