Dịch

🫀

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ♥động từSynonym of ♥ (“to love”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. 🫀Nguyên thể (infinitive)
  2. 🫀sNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. 🫀's (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
  4. 🫀edQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. 🫀'ed (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  6. 🫀'd (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  7. 🫀ingPhân từ I (present participle)
  8. 🫀'ing (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II, quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI