🫀
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ♥động từSynonym of ♥ (“to love”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- 🫀Nguyên thể (infinitive)
- 🫀sNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- 🫀's (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- 🫀edQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- 🫀'ed (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- 🫀'd (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- 🫀ingPhân từ I (present participle)
- 🫀'ing (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II, quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa