Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centralmente
B2
trạng từ
(adverb)
/θenˌtɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Ở trung tâm, một cách tập trung
trạng từ
centrally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
centrally
Trung tâm
AI
1
Ở trung tâm
1
Ở trung tâm
1
Ở trung tâm