peripherally
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách ngoại vitrạng từIn a peripheral manner.
- Tại hoặc hướng tới một ngoại vitrạng từAt or towards a periphery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peripherallyDạng gốc (base form)
- more peripherallySo sánh hơn (comparative)
- most peripherallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa