Dịch

central location

US/ˈsɛntɹəl loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa chính

  1. Vị trí trung tâm

Cụm từ (phrase)

central location testdanh từViệc thử nghiệm sản phẩm của người tiêu dùng trong môi trường nhân tạo
central locationsVị trí trung tâm

AI