Dịch

cent

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθent/

Nghĩa chính

  1. Xu (tiểu đơn vị của đồng euro)danh từcent (subunit of euro)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centDạng gốc (base form)
  2. centsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

centro comercialdanh từTrung tâm thương mại, trung tâm mua sắm

Ngôn ngữ khác

AI