cent
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθent/
Nghĩa chính
- Xu (tiểu đơn vị của đồng euro)danh từcent (subunit of euro)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centDạng gốc (base form)
- centsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| centro comercialdanh từ | danh từ | Trung tâm thương mại, trung tâm mua sắm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa