Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upmake
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Bù đắp
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make up.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
form
constitute
compose
Nguồn gốc
(etymology)
up-
+
make
Họ từ
(word family)
cùng gốc
upmake
upmake
r
Người được thuê để tạo nên các bản in thử ở chế độ trang
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
compensar
Bù đắp, bù lại
desquitar
Bù đắp
reparación
Sự bù đắp
AI
1
Bù đắp
1
Bù đắp
1
Bù đắp