compensar
B1động từ (verb)
/kompenˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bù đắp, bù lạiđộng từto compensate, make up for
- Bồi thường, trả thù laođộng từto compensate, remunerate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể compensarDanh động từ compensandoPhân từ compensado
| Presente | |
|---|---|
| yo | compenso |
| tú | compensas |
| él/ella/Ud. | compensa |
| nosotros | compensamos |
| vosotros | compensáis |
| ellos/Uds. | compensan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compensar el daño | Chưa có nghĩa | |
| compensar una pérdida | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc compensarTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Có gì tôi có thể làm để bù đắp cho bạn không?
- .Không có cách nào tôi có thể bù đắp cho bạn.
- .Sự khéo léo của anh ấy bù đắp cho thiếu kinh nghiệm.