Dịch

compositor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đặt loại; một người sắp chữdanh từA person who sets type; a typesetter.
  2. Người, hoặc cái đó, sáng tác hoặc sắp xếp theo thứ tựdanh từOne who, or that which, composes or sets in order.
  3. Hệ thống đặt các hình ảnh lại với nhau trong một bộ đệm (chẳng hạn như các cửa sổ riêng lẻ trên màn hình nền) để tạo ra hình ảnh hiển thị cuối cùngdanh từA system that puts images together in a buffer (such as individual windows on a desktop) to generate a final display image.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compositorDạng gốc (base form)
  2. compositorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcompositeur
  2. từ tiếng Latinhcompositor

Ví dụ

  • , , . '.., ', , .
  • .
  • , […] […] . , , , , , , , , .

AI